字義Nghĩa
tiếng chuôngmáy dịch
dāngĐANG
- 1.(từ tượng thanh) đong
- 2.đinh đong (chuông)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噹dāng1.见"当1"⑩。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 當 [dāng] chỉ âm.
khê — miệng
字的故事Chuyện chữ
ĐƯƠNG (噹) – leng keng: Miệng (口) chuông vang đúng lúc (當) — 'đang! đang!' — tiếng chuông LENG keng, mèo máy Đô-rê-mon 'Tiểu Đinh ĐƯƠNG'.
組詞Từ chứa chữ này
- 當然đương nhiên
- 當時lúc đó
- 當中giữa
- 當地địa phương
- 當初lúc đó
- 當年những ngày đó
- 當代thời đại hiện tại
- 當場tại hiện trường; ngay tại chỗ
- 當選được bầu
- 當作xem như
- 相當tương đương
- 應當nên; cần phải
- 不敢當nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn
- 適當phù hợp; thích hợp
- 當成coi như; xem là
- 當天cùng ngày