學華語Kaori Dict

當天

giản thể: 当天

dàngtiān

ㄉㄤˋ ㄊㄧㄢ

ĐANG THIÊN

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.cùng ngày

Cách đọc khác:dāngtiānvào ngày đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他當天就回來了。

    tā dāng tiān jiù huí lai le

    Anh ấy đã về ngay trong ngày đó

  • 2

    我曾經想當天體物理學家。

    wǒ céngjīng xiǎng dàngtiān tǐ wùlǐxuéjiā。

    Tôi từng muốn trở thành một nhà thiên văn học

  • 3

    這可夠離譜了。曉琳不僅僅當天辭職還在部門鬧毛病。

    zhè kě gòu lípǔ le。 xiǎo lín bùjǐnjǐn dàngtiān cízhí hái zài bùmén nào máobìng。

    Đây thật là chuyện kỳ quái. Xiaolin không chỉ nghỉ việc ngay ngày hôm đó mà còn gây chuyện trong phòng ban

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

當天 nghĩa là gì? · Kaori Dict