學華語Kaori Dict

當成

giản thể: 当成

dàngchéng

ㄉㄤˋ ㄔㄥˊ

ĐANG THÀNH

HSK 6TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把寵物當成家人。

    tā bǎ chǒng wù dàng chéng jiā rén

    Ông coi thú cưng như gia đình

  • 2

    你把我當成什麼人了?

    nǐ bǎ wǒ dàngchéng shénmerén le?

    Anh đang coi ta là người nào vậy

  • 3

    我把他當成一個老實人。

    wǒ bǎ tā dàngchéng yīge lǎoshi rén。

    Tôi xem anh ấy là một người thật thà.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

當成 nghĩa là gì? · Kaori Dict