例句Câu ví dụ
- 1
他把寵物當成家人。
tā bǎ chǒng wù dàng chéng jiā rén
Ông coi thú cưng như gia đình
- 2
你把我當成什麼人了?
nǐ bǎ wǒ dàngchéng shénmerén le?
Anh đang coi ta là người nào vậy
- 3
我把他當成一個老實人。
wǒ bǎ tā dàngchéng yīge lǎoshi rén。
Tôi xem anh ấy là một người thật thà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
