例句Câu ví dụ
- 1
他把玩笑當作真的了。
tā bǎ wán xiào dàng zuò zhēn de le
Anh ấy đã coi lời đùa như thật
- 2
他把她的話當作是一種贊美。
tā bǎ tā dehuà dàngzuò shì yīzhǒng zànměi。
Anh ấy coi những lời của cô ấy là một lời khen.
- 3
感謝最後為我說明了為什麼人們把我當作傻瓜了。
gǎnxiè zuìhòu wèi wǒ shuōmíng le wèishénme rénmen bǎ wǒ dàngzuò shǎguā le。
Cảm ơn vì đã giải thích rõ tại sao mọi người coi tôi là người ngốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
