學華語Kaori Dict

當作

giản thể: 当作

dàngzuò

ㄉㄤˋ ㄗㄨㄛˋ

ĐANG TÁC

HSK 6TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把玩笑當作真的了。

    tā bǎ wán xiào dàng zuò zhēn de le

    Anh ấy đã coi lời đùa như thật

  • 2

    他把她的話當作是一種贊美。

    tā bǎ tā dehuà dàngzuò shì yīzhǒng zànměi。

    Anh ấy coi những lời của cô ấy là một lời khen.

  • 3

    感謝最後為我說明了為什麼人們把我當作傻瓜了。

    gǎnxiè zuìhòu wèi wǒ shuōmíng le wèishénme rénmen bǎ wǒ dàngzuò shǎguā le。

    Cảm ơn vì đã giải thích rõ tại sao mọi người coi tôi là người ngốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当作 nghĩa là gì? · Kaori Dict