例句Câu ví dụ
- 1
把犧牲當做享受,能夠付出愛心的人,永遠都很快樂,而且活得有意義。
bǎ xīshēng dàngzuò xiǎngshòu, nénggòu fùchū àixīn de rén, yǒngyuǎn dōu hěn kuàilè, érqiě huó de yǒuyìyì。
Xem việc hy sinh là niềm vui, những người có thể trao đi tình yêu thương sẽ luôn vui vẻ và sống có ý nghĩa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
