學華語Kaori Dict

當做

giản thể: 当做

dàngzuò

ㄉㄤˋ ㄗㄨㄛˋ

ĐANG TỐ

  1. 1.xem như
  2. 2.coi như
  3. 3.coi là

例句Câu ví dụ

  • 1

    把犧牲當做享受,能夠付出愛心的人,永遠都很快樂,而且活得有意義。

    bǎ xīshēng dàngzuò xiǎngshòu, nénggòu fùchū àixīn de rén, yǒngyuǎn dōu hěn kuàilè, érqiě huó de yǒuyìyì。

    Xem việc hy sinh là niềm vui, những người có thể trao đi tình yêu thương sẽ luôn vui vẻ và sống có ý nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

當做 nghĩa là gì? · Kaori Dict