- 1.(tượng thanh) ding dong
- 2.tiếng chuông reo
- 3.âm thanh loảng xoảng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 噹ĐƯƠNG (噹) – leng keng: Miệng (口) chuông vang đúng lúc (當) — 'đang! đang!' — tiếng chuông LENG keng, mèo máy Đô-rê-mon 'Tiểu Đinh ĐƯƠNG'.