學華語Kaori Dict

蒼蠅不叮無縫蛋

giản thể: 苍蝇不叮无缝蛋

cāngyingdīngfèngdàn

ㄘㄤ ㄧㄥ˙ ㄅㄨˋ ㄉㄧㄥ ㄨˊ ㄈㄥˋ ㄉㄢˋ

THƯƠNG DĂNG BẤT ĐINH VÔ PHÚNG ĐẢN

  1. 1.nghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ)
  2. 2.hình bóng: không có lửa làm sao có khói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒼蠅不叮無縫蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict