蒼蠅不叮無縫蛋
giản thể: 苍蝇不叮无缝蛋
cāngyingbùdīngwúfèngdàn
[ㄘㄤ ㄧㄥ˙ ㄅㄨˋ ㄉㄧㄥ ㄨˊ ㄈㄥˋ ㄉㄢˋ]
THƯƠNG DĂNG BẤT ĐINH VÔ PHÚNG ĐẢN
- 1.nghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ)
- 2.hình bóng: không có lửa làm sao có khói

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.