字義Nghĩa
xanhmáy dịch
CāngTHƯƠNG
- 1.họ [Cang1]
cāngTHƯƠNG
- 1.xanh thẫm
- 2.xanh sâu
- 3.xám tro
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蒼shī 1.草名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 倉 [cāng] chỉ âm.
Cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 蒼蠅con ruồi
- 蒼白nhợt nhạt
- 蒼天bầu trời
- 蒼老già
- 蒼茫bao la
- 蒼勁
- 蒼南huyện Thương Nam, Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang
- 蒼惶biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]
- 蒼梧huyện Thương Ngô ở Ngô Châu 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây
- 蒼涼hoang vắng
- 上蒼trời
- 白髮蒼蒼già và tóc bạc
- 旺蒼huyện Vọng Thương ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên
- 穹蒼bầu trời
- 蒼溪huyện Thương Khê ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên
- 蒼狗