學華語Kaori Dict

蒼老

giản thể: 苍老

cānglǎo

ㄘㄤ ㄌㄠˇ

THƯƠNG LÃO

TOCFL 7
  1. 1.già
  2. 2.lớn tuổi
  3. 3.(thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒼老 nghĩa là gì? · Kaori Dict