學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xanhmáy dịch

CāngTHƯƠNG

  1. 1.họ [Cang1]

cāngTHƯƠNG

  1. 1.xanh thẫm
  2. 2.xanh sâu
  3. 3.xám tro
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

苍 (形声。从苃,仓声。本义草色) 同本义,引申为青黑色 苍,草色也。--《说文》 苍,青也。--《广雅》 在色为苍。--《素问·阴阳应象大论》。注谓薄青色。” 彼苍者天。--《诗·秦风·黄鸟》 春为苍天。--《尔雅·释天》 东方曰苍天。--《吕氏春秋·有始》 驾苍龙。--《礼记·月令孟春》。注苍亦青也。” 染于苍则苍,染于黄则黄。--《墨子·所染》 又如苍山(青山);苍苔(青苔);苍头(旧指仆人『时奴仆皆以深青色巾包头,故名;又指老年人) 灰白色 满面尘灰烟火色,两鬓苍苍十指黑。╠ 苍 cāng ①青色~松。 ②灰白色,面色~白。 ③姓。 【苍白】 ①灰白;(脸)没有血色面色~。 ②形容缺乏旺盛的生命力~无力。 【苍苍】 ①灰白色两鬓~。 ②苍茫天~,野茫茫。 【苍翠】(草木等)深绿~欲滴。 【苍黄】见【仓黄】。 【苍劲】(树木、书法、绘画等)雄健挺拔。 【苍凉】悲凉。 【苍茫】空阔辽远;无边无际暮色~。 【苍莽】苍茫。 【苍穹】天空。又作穹苍。 【苍生】古时指老百姓。 【苍术】菊科,多年生草本植物。花白色或淡红色。其根茎含挥发油及较多量的维生素a、b,有健胃作用。分布于我国浙江、江苏、安徽等省。 苍cǎng 1.见"苍莽"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [cāng] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 苍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict