例句Câu ví dụ
- 1
他有點蒼白。
tā yǒudiǎn cāngbái。
Anh hơi xanh xao.
- 2
你看上去很蒼白。
nǐ kànshangqu hěn cāngbái。
Nhiều vẻ苍白
- 3
你今天看上去很蒼白。
nǐ jīntiān kànshangqu hěn cāngbái。
Hôm nay anh trông rất xanh xao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
