例句Câu ví dụ
- 1
我的腦一片空白。
wǒ de nǎo yī piàn kòngbái。
Trí não tôi trống rỗng.
- 2
我的大腦一片空白。
wǒ de dànǎo yī piàn kòngbái。
Não tôi trống rỗng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
