學華語Kaori Dict

空白

kòngbái

ㄎㄨㄥˋ ㄅㄞˊ

KHỐNG BẠCH

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的腦一片空白。

    wǒ de nǎo yī piàn kòngbái。

    Trí não tôi trống rỗng.

  • 2

    我的大腦一片空白。

    wǒ de dànǎo yī piàn kòngbái。

    Não tôi trống rỗng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空白 nghĩa là gì? · Kaori Dict