學華語Kaori Dict

蒼白

giản thể: 苍白

cāngbái

ㄘㄤ ㄅㄞˊ

THƯƠNG BẠCH

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有點蒼白。

    tā yǒudiǎn cāngbái。

    Anh hơi xanh xao.

  • 2

    你看上去很蒼白。

    nǐ kànshangqu hěn cāngbái。

    Nhiều vẻ苍白

  • 3

    你今天看上去很蒼白。

    nǐ jīntiān kànshangqu hěn cāngbái。

    Hôm nay anh trông rất xanh xao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒼白 nghĩa là gì? · Kaori Dict