學華語Kaori Dict

叮叮

dīngdīng

ㄉㄧㄥ ㄉㄧㄥ

ĐINH ĐINH

  1. 1.(từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc reng rẻng

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃個飯還要用鐵碗,整桌敲得叮叮噹噹,好像在鍋爐廠開飯一樣。

    chī gě fàn hái yào yòng tiě wǎn, zhěng zhuō qiāo de dīngdīngdāngdāng, hǎoxiàng zài guōlú chǎng kāifàn yīyàng。

    Ăn cơm còn phải dùng bát sắt, cả bàn đều đập tan tan, giống như đang ăn cơm ở xưởng nấu hơi nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叮叮 nghĩa là gì? · Kaori Dict