定鼎
dìngdǐng
[ㄉㄧㄥˋ ㄉㄧㄥˇ]
ĐỊNH ĐỈNH
- 1.nghĩa đen: dựng đỉnh thiêng (theo sau Vũ Đại)
- 2.đặt cố đô
- 3.sáng lập triều đại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dùng trong quảng cáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.