丁丁
Dīngdīng
[ㄉㄧㄥ ㄉㄧㄥ]
ĐINH ĐINH
- 1.Tintin, nhân vật hoạt hình
Cách đọc khác:dīngdīng — chưa có nghĩazhēngzhēng — âm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 丁nam trưởng thành
- 園丁người làm vườn
- 丁họ [Ding1]
- 丁丁 — dùng trong 丁丁[zheng1 zheng1]
- 丁丁(từ mới) (tiếng lóng) dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 雞雞|鸡鸡[ji1 ji1])
- 丁丁âm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v.
- 丁丑năm thứ mười bốn Đinh Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1997 hoặc 2057
- 丁亥năm thứ hai mươi tư D12 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2007 hoặc 2067
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.