學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
叮咚
叮咚
dīng
dōng
[ㄉㄧㄥ ㄉㄨㄥ]
ĐINH ĐÔNG
1.
(từ tượng thanh) đinh đong
2.
tiếng chuông reo
3.
âm thanh leng keng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
叮囑
dīngzhǔ
cảnh báo nhiều lần
叮
dīng
đốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)
叮嚀
dīngníng
dặn dò
咚
dōng
gõ (cửa)
叮叮
dīngdīng
(từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc reng rẻng
叮咬
dīngyǎo
đốt
叮問
dīngwèn
chất vấn kỹ
叮噹
dīngdāng
tiếng chuông reo
逐字解
Từng chữ trong từ
叮
đinh
nhắc nhở lặp lại
咚
đông, giọng
âm vang, âm thanh đập mạnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
丁冬
dīngdōng
tiếng chuông reo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叮咚 nghĩa là gì? · Kaori Dict