丁冬
dīngdōng
[ㄉㄧㄥ ㄉㄨㄥ]
ĐINH ĐÔNG
- 1.(từ tượng thanh) đinh đông
- 2.tiếng chuông reo
- 3.âm thanh leng keng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.