學華語Kaori Dict

dōng

ㄉㄨㄥ

ĐÔNG

  1. 1.mùa đông

Cách đọc khác:Dōnghọ [Dong1]dōngthùng thùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬去春來。

    dōng qù chūn lái。

    Mùa đông qua, mùa xuân đến.

  • 2

    這是個靜謐的冬夜。

    zhè shì gě jìngmì de dōng yè。

    Đây là một đêm đông yên tĩnh

  • 3

    一年有四個季節:春、夏、秋、冬。

    yī nián yǒu sì gě jìjié: chūn、 Xià、 Qiū、 dōng。

    Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬 nghĩa là gì? · Kaori Dict