冬
dōng
[ㄉㄨㄥ]
ĐÔNG

例句Câu ví dụ
- 1
冬去春來。
dōng qù chūn lái。
Mùa đông qua, mùa xuân đến.
- 2
這是個靜謐的冬夜。
zhè shì gě jìngmì de dōng yè。
Đây là một đêm đông yên tĩnh
- 3
一年有四個季節:春、夏、秋、冬。
yī nián yǒu sì gě jìjié: chūn、 Xià、 Qiū、 dōng。
Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông