字義Nghĩa
âm vang, âm thanh đập mạnhmáy dịch
dōngĐÔNG
- 1.(từ tượng thanh) bùm (tiếng trống)
- 2.gõ (cửa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咚,象声词,形容重东西落下或击鼓的声音。 咚dōng 象声词,重物下落时的声音.
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 冬 [dōng] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 咚咚Dongdong, linh vật cổ vũ Thế vận hội Bắc Kinh 2008
- 咚咚thình thịch
- 叮咚tiếng chuông reo
- 咕咚tõm
- 壁咚
- 黑咕隆咚tối đen như mực