字義Nghĩa
lệnh, bảo, chỉ thị, để lại lờimáy dịch
zhǔCHÚC
- 1.dặn dò
- 2.khẩn cầu
- 3.thúc giục
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 屬 [shǔ] chỉ âm.
Miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 囑咐dặn dò; căn dặn
- 囑託giao phó nhiệm vụ cho người khác
- 遺囑di chúc
- 叮囑cảnh báo nhiều lần
- 切囑lời khuyên khẩn cấp
- 醫囑đơn thuốc (y học)
- 遵醫囑tuân theo lời khuyên của bác sĩ
- 千叮萬囑liên tục dặn dò