字義Nghĩa
dặn, chỉ bảo, để lại lờimáy dịch
zhǔCHÚC
- 1.dặn dò
- 2.khẩn cầu
- 3.thúc giục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘱 (形声。从口,属声。本义嘱托,叮嘱) 同本义 去时嘱我。--晋·干宝《搜神记》 嘱学使俾入邑庠。(嘱咐考试官让成名进县学学习。学使,提督学政即学台,是专管教育和考试的官。俾,使。邑庠,县学,庠,学校。)--《聊斋志异·促织》 又如嘱板(嘱其牵扳) 嘱(囑)zhǔ托付,吩咐,叮咛,告诫遗~。~托。叮~。~咐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 属 [shǔ] chỉ âm.
Trưởng; miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嘱咐dặn dò; căn dặn
- 嘱托giao phó nhiệm vụ cho người khác
- 遗嘱di chúc
- 叮嘱cảnh báo nhiều lần
- 切嘱lời khuyên khẩn cấp
- 医嘱đơn thuốc (y học)
- 遵医嘱tuân theo lời khuyên của bác sĩ
- 千叮万嘱liên tục dặn dò