學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dặn, chỉ bảo, để lại lờimáy dịch

zhǔCHÚC

  1. 1.dặn dò
  2. 2.khẩn cầu
  3. 3.thúc giục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘱 (形声。从口,属声。本义嘱托,叮嘱) 同本义 去时嘱我。--晋·干宝《搜神记》 嘱学使俾入邑庠。(嘱咐考试官让成名进县学学习。学使,提督学政即学台,是专管教育和考试的官。俾,使。邑庠,县学,庠,学校。)--《聊斋志异·促织》 又如嘱板(嘱其牵扳) 嘱(囑)zhǔ托付,吩咐,叮咛,告诫遗~。~托。叮~。~咐。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [shǔ] chỉ âm.

Trưởng; miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict