學華語Kaori Dict

輔助

giản thể: 辅助

zhù

ㄈㄨˇ ㄓㄨˋ

PHỤ TRỢ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.hỗ trợ; giúp đỡ
  2. 2.phụ trợ; bổ trợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師輔助學生學習。

    lǎo shī fǔ zhù xué sheng xué xí

    Giáo viên hỗ trợ học sinh học tập

  • 2

    虛擬經濟的適度發展對實體經濟具有輔助和推動作用。

    xūnǐ jīngjì de shìdù fāzhǎn duì shítǐ jīngjì jùyǒu fǔzhù hé tuīdòng zuòyòng。

    Sự phát triển vừa phải của kinh tế ảo có vai trò hỗ trợ và thúc đẩy kinh tế thực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輔助 nghĩa là gì? · Kaori Dict