- 1.hỗ trợ; giúp đỡ
- 2.phụ trợ; bổ trợ

例句Câu ví dụ
- 1
老師輔助學生學習。
lǎo shī fǔ zhù xué sheng xué xí
Giáo viên hỗ trợ học sinh học tập
- 2
虛擬經濟的適度發展對實體經濟具有輔助和推動作用。
xūnǐ jīngjì de shìdù fāzhǎn duì shítǐ jīngjì jùyǒu fǔzhù hé tuīdòng zuòyòng。
Sự phát triển vừa phải của kinh tế ảo có vai trò hỗ trợ và thúc đẩy kinh tế thực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.