字義Nghĩa
cằmmáy dịch
fǔPHỤ
- 1.hỗ trợ
- 2.bổ sung
- 3.phụ trợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
輔zhù 1.车停止。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
Phụ — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 輔助hỗ trợ; giúp đỡ
- 輔導hướng dẫn
- 輔佐hỗ trợ (thường là quân vương)
- 輔以bổ trợ bởi
- 輔修
- 輔具thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)
- 輔大viết tắt của 輔仁大學|辅仁大学[Fu3 ren2 Da4 xue2]
- 輔幣tiền tệ phân số (tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá nhỏ hơn đơn vị tiền tệ của quốc gia)
- 輔弼hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước
- 輔料nguyên liệu phụ
- 相輔相成bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
- 基輔Kyiv hay Kiev, thủ đô của Ukraine
- 輔系
- 輔課môn học phụ
- 輔警cảnh sát hỗ trợ
- 輔酶coenzym (hóa học)