字義Nghĩa
gò mámáy dịch
fǔPHỤ
- 1.hỗ trợ
- 2.bổ sung
- 3.phụ trợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辅 (形声。从车,甫声。本义车旁横木。辅所以益辐,使之能重载) 同本义 輔,人颊车也。--《说文》。按,当作木夹车也。 若车之有辅。--《吕氏春秋·权勋》 辅,小木。--《尔雅》。按,车辅木之小者。 其车既载,乃弃尔辅。--《诗·小雅·正目》 又如辅材(制作车轮外旁夹毂的直木材料) 助手 夫将者国之辅也。--《孙子·谋攻》 面颊 谚所谓辅车相依,唇亡齿寒”者,其虞、虢之谓也。--《左传·僖公五年》。杜预注辅,颊辅;车,牙车。” 又如辅牙(颊辅和牙床。比喻相互 辅 fǔ ⒈车轮外的两个直条,用以增强车辐的承载力。〈引〉帮助,协助~助。~导有方。相~相成。 ⒉面颊小儿丰颊~。又指颊骨~车相依(车牙床。颊骨与牙床互相依靠。〈喻〉互相依存)。 ⒊ 【辅音】 也叫"子音"。发音时,从肺里出来的气,经口腔或鼻腔受到障碍所成的音。拼音字母b、c、d、g等都是辅音。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
Cự — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 辅助hỗ trợ; giúp đỡ
- 辅导hướng dẫn
- 辅佐hỗ trợ (thường là quân vương)
- 辅以bổ trợ bởi
- 辅修
- 辅具thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)
- 辅大viết tắt của 輔仁大學|辅仁大学[Fu3 ren2 Da4 xue2]
- 辅币tiền tệ phân số (tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá nhỏ hơn đơn vị tiền tệ của quốc gia)
- 辅弼hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước
- 辅料nguyên liệu phụ
- 相辅相成bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
- 基辅Kyiv hay Kiev, thủ đô của Ukraine
- 辅系
- 辅课môn học phụ
- 辅警cảnh sát hỗ trợ
- 辅酶coenzym (hóa học)