學華語Kaori Dict

基輔

giản thể: 基辅

ㄐㄧ ㄈㄨˇ

CƠ PHỤ

  1. 1.Kyiv hay Kiev, thủ đô của Ukraine

例句Câu ví dụ

  • 1

    烏克蘭的首都是基輔。

    Wūkèlán de shǒudū shì Jīfǔ。

    Thủ đô của Ukraina là Kyiv

  • 2

    基輔是烏克蘭的首都。

    Jīfǔ shì Wūkèlán de shǒudū。

    Kyiv là thủ đô của Ukraine

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基辅 nghĩa là gì? · Kaori Dict