學華語Kaori Dict

基督教

jiào

ㄐㄧ ㄉㄨ ㄐㄧㄠˋ

CƠ ĐỐC GIÁO

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.Cơ đốc giáo
  2. 2.Đạo Kitô

例句Câu ví dụ

  • 1

    佛教和基督教都是宗教。

    fó jiào hé jī dū jiào dōu shì zōng jiào

    Tôn giáo gồm có Phật giáo và Kitô giáo

  • 2

    我從來都不是個基督教的支持者。

    wǒ cónglái dōu bùshì gě Jīdūjiào de zhīchízhě。

    Tôi từ xưa đến nay không bao giờ là người ủng hộ Kitô giáo

  • 3

    基督教是亞伯拉罕諸教中的一個。

    Jīdūjiào shì Yàbólāhǎn Zhū jiāo zhòngdì yīge。

    Kitô giáo là một trong những tôn giáo Abrahamic

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基督教 nghĩa là gì? · Kaori Dict