學華語Kaori Dict

基因

yīn

ㄐㄧ ㄧㄣ

CƠ NHÂN

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們應該對人使用基因編輯嗎?

    wǒmen yīnggāi duì rén shǐyòng jīyīn biānjí ma?

    Chúng ta nên dùng công nghệ chỉnh sửa gen trên con người không?

  • 2

    一些疾病的產生原因是基因缺陷。

    yīxiē jíbìng de chǎnshēng yuányīn shì jīyīn quēxiàn。

    Một số nguyên nhân gây ra bệnh tật là do đột biến gen

  • 3

    我們的遺傳基因真的和黑猩猩幾乎一樣嗎?

    wǒmen de yíchuán jīyīn zhēnde hé hēixīngxing jīhū yīyàng ma?

    Gen di truyền của chúng ta thực sự giống với con khỉ đen như vậy sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基因 nghĩa là gì? · Kaori Dict