例句Câu ví dụ
- 1
我們應該對人使用基因編輯嗎?
wǒmen yīnggāi duì rén shǐyòng jīyīn biānjí ma?
Chúng ta nên dùng công nghệ chỉnh sửa gen trên con người không?
- 2
一些疾病的產生原因是基因缺陷。
yīxiē jíbìng de chǎnshēng yuányīn shì jīyīn quēxiàn。
Một số nguyên nhân gây ra bệnh tật là do đột biến gen
- 3
我們的遺傳基因真的和黑猩猩幾乎一樣嗎?
wǒmen de yíchuán jīyīn zhēnde hé hēixīngxing jīhū yīyàng ma?
Gen di truyền của chúng ta thực sự giống với con khỉ đen như vậy sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
