汲引
jíyǐn
[ㄐㄧˊ ㄧㄣˇ]
CẤP DẪN
- 1.kéo nước
- 2.(nghĩa bóng) đề bạt ai đó lên vị trí cao hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.