學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kéo, rút ra, thu hútmáy dịch

yǐnDẪN

  1. 1.kéo (ví dụ: dây cung)
  2. 2.lôi
  3. 3.kéo căng ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

引 (会意。从弓丨。丨表示箭。箭在弦上,即将射发。本义拉开弓) 同本义 引,开弓也。--《说文》 君子引而不发,跃如也。--《孟子》 引弓而射。--《淮南子·说林训》 臣为王引弓,虚发而下鸟。--《战国策·楚策》 长城以后,引弓之国,受命单于。--《史记·匈奴列传》 丁壮者,引弦而战。--《淮南子·人间训》 柄铁折叠环复…引之长丈许。--明·魏禧《大铁椎传》 又如引手(引箭手);引弓(拉弓);引满(拉弓至满) 拉,牵挽 人方引婴儿而欲投之江中。婴儿啼。--《吕氏春秋·察今》 引相如去。--《 引yǐn ⒈导,领,率领~导。前面~路。~兵打仗。 ⒉拉,牵~弓射之。~车上坡。〈引〉延长,伸长~领(伸脖子)西望。 ⒊避开,退却~避。~退而去。 ⒋用来做凭证或理由~证。~经据典。~此为荣。~为鉴戒。 ⒌〈古〉发给商人运销某种货物的凭证盐~。茶~。 ⒍诱惑,诱骗~诱。勾~。 ⒎惹,诱发~起。~得众人哄堂大笑。 ⒏〈古〉文体名。"序"又称"引"短~。 ⒐〈古〉诗体名。跟"歌"、"行"相似箜篌~。 ⒑〈古〉长度单位。十丈为一引。 ⒒〈古〉柩车的绳索发~(出殡)。 ⒓ ①乐曲或戏曲等开始的一段。 ②中医称主药以外的副药。 ⒔ ⒕

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Kéo dây cung của cung 弓

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 引 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict