學華語Kaori Dict

引誘

giản thể: 引诱

yǐnyòu

ㄧㄣˇ ㄧㄡˋ

DẪN DỤ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bắt ép (ai đó làm điều xấu)
  2. 2.dụ dỗ (vào bẫy)
  3. 3.quyến rũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我用貓零食把貓引誘出來了。

    wǒ yòng māo língshí bǎ māo yǐnyòu chūlái le。

    Tôi đã dùng đồ ăn dặn cho mèo để dụ mèo ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引誘 nghĩa là gì? · Kaori Dict