引起
yǐnqǐ
[ㄧㄣˇ ㄑㄧˇ]
DẪN KHỞI
HSK 4TOCFL 4V
- 1.gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích

例句Câu ví dụ
- 1
這引起了大家的注意。
zhè yǐn qǐ le dà jiā de zhù yì
Điều này đã thu hút sự chú ý của mọi người
- 2
地震引起了振動。
dì zhèn yǐn qǐ le zhèn dòng
Động đất gây ra rung lắc
- 3
什麼引起孤獨?
shénme yǐnqǐ gūdú?
Điều gì gây ra sự cô đơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!