- 1.giới thiệu
- 2.du nhập (từ bên ngoài)

例句Câu ví dụ
- 1
公司引進了新設備。
gōng sī yǐn jìn le xīn shè bèi
Công ty đã引进 mới thiết bị
- 2
公司引進了外資。
gōng sī yǐn jìn le wài zī
Công ty đã thu hút vốn nước ngoài
- 3
其中,道教是本國的,其他是從國外引進的。
qízhōng, Dàojiào shì běnguó de, qítā shì cóng guówài yǐnjìn de。
Trong số đó, Đạo giáo là tôn giáo bản địa, các loại khác đều được đưa vào từ nước ngoài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!