學華語Kaori Dict

引進

giản thể: 引进

yǐnjìn

ㄧㄣˇ ㄐㄧㄣˋ

DẪN TIẾN

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.giới thiệu
  2. 2.du nhập (từ bên ngoài)

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司引進了新設備。

    gōng sī yǐn jìn le xīn shè bèi

    Công ty đã引进 mới thiết bị

  • 2

    公司引進了外資。

    gōng sī yǐn jìn le wài zī

    Công ty đã thu hút vốn nước ngoài

  • 3

    其中,道教是本國的,其他是從國外引進的。

    qízhōng, Dàojiào shì běnguó de, qítā shì cóng guówài yǐnjìn de。

    Trong số đó, Đạo giáo là tôn giáo bản địa, các loại khác đều được đưa vào từ nước ngoài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引进 nghĩa là gì? · Kaori Dict