引擎
yǐnqíng
[ㄧㄣˇ ㄑㄧㄥˊ]
DẪN KÌNH
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.động cơ (từ mượn)
- 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
請關閉引擎。
qǐng guānbì yǐnqíng。
Vui lòng tắt động cơ
- 2
引擎不運轉了。
yǐnqíng bù yùnzhuǎn le。
Động cơ không còn hoạt động
- 3
引擎運轉良好。
yǐnqíng yùnzhuǎn liánghǎo。
Động cơ hoạt động tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.