字義Nghĩa
nhấc lên, đỡ, nâng đỡmáy dịch
qíngKÌNH
- 1.nâng; giữ lên; giơ lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
擎〈动〉 举 与翠叶并擎。--明·李渔《亲情偶寄·种植部》 又如擎赍(拿着);擎奇(举,持);擎拳(举拳);众擎易举 支撑,承受住压力 力量) 执持 今朝擎剑去,何日刺蛟回?--李贺《送秦光禄北征诗》 拱手 擎qíng举,向上托~拳撑脚。一柱~天。众~易举。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 手 (thủ) chỉ nghĩa, 敬 [jìng] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 擎拳合掌chắp tay lại
- 引擎động cơ (từ mượn)
- 引擎蓋nắp capo
- 一柱擎天nghĩa đen: chống trời bằng một cột trụ (thành ngữ)
- 搜尋引擎công cụ tìm kiếm
- 搜索引擎công cụ tìm kiếm
- 眾擎易舉nhiều tay thì công việc nhẹ nhàng (thành ngữ)