一柱擎天
yīzhùqíngtiān
[ㄧ ㄓㄨˋ ㄑㄧㄥˊ ㄊㄧㄢ]
NHẤT TRỤ KÌNH THIÊN
- 1.nghĩa đen: chống trời bằng một cột trụ (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: gánh vác trách nhiệm quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.