- 1.điều gì đó muốn giữ bí mật
- 2.động cơ không rõ ràng
- 3.một chủ đề tốt nhất nên tránh

例句Câu ví dụ
- 1
此事必有隱情。
cǐshì bì yǒu yǐnqíng。
Việc này chắc chắn có điều gì đó che giấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.