字義Nghĩa
che giấumáy dịch
yǐnẨN
- 1.(hình thức ghép) bí mật; ẩn; giấu; mật mã-
yìnẤN
- 1.dựa vào
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
nơi 阝 để ẩn náu khi lo lắng 㥯
組詞Từ chứa chữ này
- 隱藏che giấu
- 隱私bí mật
- 隱形vô hình
- 隱瞞che giấu
- 隱約mơ hồ
- 隱身ẩn mình
- 隱蔽che giấu
- 隱性ẩn, tiềm ẩn
- 隱患nguy hiểm tiềm ẩn
- 隱情điều gì đó muốn giữ bí mật
- 隱形眼鏡kính áp tròng
- 隱含chứa đựng một cách ẩn giấu
- 隱居sống ẩn dật
- 隱隱mờ nhạt
- 隱憂mối lo ngại bí mật
- 隱喻phép ẩn dụ