學華語Kaori Dict

指引

zhǐyǐn

ㄓˇ ㄧㄣˇ

CHỈ DẪN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.hướng dẫn
  2. 2.chỉ dẫn
  3. 3.chỉ (đường)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ đường
  2. 5.đường lối

例句Câu ví dụ

  • 1

    營輔員應負責為學生提供指引和輔導。

    yíng fǔ yuán yìng fùzé wèi xuésheng tígōng zhǐyǐn hé fǔdǎo。

    Các tình nguyện viên tại trại phải chịu trách nhiệm hướng dẫn và hỗ trợ học sinh

  • 2

    命運是指引著鴻志者前進,拖拽著平庸者繼續混生活。

    mìngyùn shì zhǐyǐn zhe hóng zhì zhě qiánjìn, tuōyè zhe píngyōng zhě jìxù hùn shēnghuó。

    Vận mệnh dẫn dắt những người có chí hướng tiến lên, kéo những người tầm thường tiếp tục sống đời thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指引 nghĩa là gì? · Kaori Dict