例句Câu ví dụ
- 1
節目吸引了很多觀眾。
jié mù xī yǐn le hěn duō guān zhòng
Chương trình thu hút nhiều khán giả
- 2
這個故事的情節很吸引人。
zhè ge gù shì de qíng jié hěn xī yǐn rén
Cốt truyện của câu chuyện này rất hấp dẫn
- 3
珍比蘇珊更吸引人。
zhēn bǐ Sūshān gèng xīyǐn rén。
Jane hấp dẫn hơn Susan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
