學華語Kaori Dict

吸引

yǐn

ㄒㄧ ㄧㄣˇ

HẤP DẪN

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    節目吸引了很多觀眾。

    jié mù xī yǐn le hěn duō guān zhòng

    Chương trình thu hút nhiều khán giả

  • 2

    這個故事的情節很吸引人。

    zhè ge gù shì de qíng jié hěn xī yǐn rén

    Cốt truyện của câu chuyện này rất hấp dẫn

  • 3

    珍比蘇珊更吸引人。

    zhēn bǐ Sūshān gèng xīyǐn rén。

    Jane hấp dẫn hơn Susan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸引 nghĩa là gì? · Kaori Dict