字義Nghĩa
rủ rêmáy dịch
yòuDỤ
- 1.(văn học) dụ dỗ; lôi kéo
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
dùng lời nói tinh tế để thuyết phục; cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 誘惑lôi cuốn
- 誘人hấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc
- 誘發gây ra
- 誘餌mồi
- 誘因nguyên nhân
- 誘使dụ dỗ
- 誘姦dụ dỗ hoặc lừa gạt (quan hệ tình dục)
- 誘導dẫn dắt; khuyến khích; cung cấp hướng dẫn
- 誘拐bắt cóc
- 誘捕bẫy (một con vật); dụ (một nghi phạm) vào bẫy
- 引誘bắt ép (ai đó làm điều xấu)
- 利誘dùng lợi ích để dụ dỗ
- 勸誘khuyên nhủ
- 哄誘dỗ dành; dụ dỗ
- 招誘mời
- 色誘quyến rũ