學華語Kaori Dict

誘人

giản thể: 诱人

yòurén

ㄧㄡˋ ㄖㄣˊ

DỤ NHÂN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.hấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽起來很誘人

    tīngqilai hěn yòurén

    Nghe rất hấp dẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誘人 nghĩa là gì? · Kaori Dict