- 1.hấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc

例句Câu ví dụ
- 1
聽起來很誘人
tīngqilai hěn yòurén
Nghe rất hấp dẫn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.