學華語Kaori Dict

有人

yǒurén

ㄧㄡˇ ㄖㄣˊ

HỮU NHÂN

HSK 2
  1. 1.ai đó
  2. 2.mọi người
  3. 3.bất kỳ ai
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.có người ở đó
  2. 5.đang có người (như trong nhà vệ sinh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    剛才有人給你打電話。

    gāng cái yǒu rén gěi nǐ dǎ diàn huà

    Vừa nãy có người gọi cho bạn

  • 2

    有人在敲門。

    yǒu rén zài qiāo mén

    Có người đang gõ cửa

  • 3

    臺上有人跳舞。

    tái shàng yǒu rén tiào wǔ

    Có người đang nhảy múa trên sân khấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有人 nghĩa là gì? · Kaori Dict