字義Nghĩa
rủ rê, dụ dỗ, thuyết phụcmáy dịch
yòuDỤ
- 1.(văn học) dụ dỗ; lôi kéo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
诱 (形声。从言,秀声。字本作羑”,从厶,从羑。厶,同私”。羑,诱导。本义教导;引导;劝导) 同本义 诱,引也。--《广韵》 不诱于誉,不恐于诽。--《荀子·非十二子》 夫子循循然善诱人,博我以文,约我以礼,欲罢不能。--《论语·子罕》 如诱动(劝诱打动);诱训(诱导教诲);诱进(诱导进取) 引诱 无诱于势利。--唐·韩愈《朱文公校昌黎先生集》 盖以诱敌。--《聊斋志异·狼三则》 又如诱兵(战争时诈败以引诱敌人中计的士兵或引诱敌兵);诱敌(诱引敌人进入埋伏的地方) 向导,引 诱yòu ⒈引导,教导,劝导~导。循循善~。 ⒉使用计策或手段迷惑、招引别人引~。利~。~骗。~惑。~敌深入。 ⒊吸引景色~人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
dùng lời đẹp 秀 để lừa người 讬; 秀 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 诱惑lôi cuốn
- 诱人hấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc
- 诱发gây ra
- 诱饵mồi
- 诱因nguyên nhân
- 诱使dụ dỗ
- 诱奸dụ dỗ hoặc lừa gạt (quan hệ tình dục)
- 诱导dẫn dắt; khuyến khích; cung cấp hướng dẫn
- 诱拐bắt cóc
- 诱捕bẫy (một con vật); dụ (một nghi phạm) vào bẫy
- 引诱bắt ép (ai đó làm điều xấu)
- 利诱dùng lợi ích để dụ dỗ
- 劝诱khuyên nhủ
- 哄诱dỗ dành; dụ dỗ
- 招诱mời
- 色诱quyến rũ